xúc biện
Định nghĩa
Danh từ (động vật học): - xúc biện là một bộ phận cơ thể của một số loài động vật không xương sống (như giun đốt, thân mềm, chân khớp), có dạng như một cái râu hoặc tua ngắn, thường nằm gần miệng và có chức năng cảm nhận, sờ mó hoặc bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"xúc biện hàm": bộ phận xúc biện nằm ở hàm dưới của một số loài động vật chân khớp, giúp giữ và xử lý thức ăn.
- Kiến dùng xúc biện hàm để mang thức ăn về tổ.
"xúc biện môi": xúc biện nằm ở môi trên hoặc môi dưới, thường có nhiều lông nhạy cảm.
- Ruồi có xúc biện môi để nếm thức ăn trước khi hút.
Biến thể và từ gần giống
Râu (danh từ): bộ phận dài, mảnh trên đầu côn trùng, dùng để cảm nhận — thường dài hơn và linh hoạt hơn xúc biện.
- Con bướm có hai cái râu dài trên đầu.
Tua (danh từ): bộ phận dạng sợi dài, mềm, thường ở động vật thân mềm.
- Bạch tuộc có nhiều tua dài để bắt mồi.
Từ đồng nghĩa
- Xúc tu (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh động vật học): cũng chỉ bộ phận cảm nhận hoặc bắt mồi, nhưng thường dùng cho động vật thân mềm hoặc sứa.
- Tua miệng: bộ phận dạng tua xung quanh miệng một số loài.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "xúc biện".